Phép dịch "pakatan" thành Tiếng Việt

âm mưu là bản dịch của "pakatan" thành Tiếng Việt.

pakatan noun
+ Thêm

Từ điển Tiếng Malaysia-Tiếng Việt

  • âm mưu

    noun

    Suatu pakatan kecil dari para pegawai yang bercita-cita telah berkomplot untuk menghapuskan aku.

    Một nhúm sĩ quan kiêu ngạo vô liêm sỉ... tham gia vào âm mưu thủ tiêu tôi.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " pakatan " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "pakatan" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "pakatan" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch