Phép dịch "pakaian" thành Tiếng Việt
quần áo, trang phục, y phục là các bản dịch hàng đầu của "pakaian" thành Tiếng Việt.
pakaian
noun
-
quần áo
nounSaya jumpa beberapa pakaian yang sesuai untuk awak.
Tôi tìm được vài bộ quần áo vừa với cỡ người của ông.
-
trang phục
Apakah yang terangkum dalam amalan kebersihan yang baik, dan bagaimana pula dengan pakaian kita?
Thói quen vệ sinh tốt bao gồm điều gì? Chúng ta phải giữ trang phục như thế nào?
-
y phục
verbPutera-putera raja,+ dan semua yang memakai pakaian bangsa asing.
Con cháu nhà vua+ và mọi kẻ mặc y phục dân ngoại.
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " pakaian " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch với chính tả thay thế
Pakaian
-
Trang phục
Pakaian awak tak sesuai untuk penyamaran.
Trang phục mà em đang mặc nó không hợp để làm vỏ bọc.
Các cụm từ tương tự như "pakaian" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
mặc quần áo
-
đồng phục
-
Tủ chè
-
Quần lót
-
vali nhỏ
Thêm ví dụ
Thêm