Phép dịch "komponen" thành Tiếng Việt
Cấu phần, bộ phận, 部份 là các bản dịch hàng đầu của "komponen" thành Tiếng Việt.
komponen
-
Cấu phần
-
bộ phận
nounMereka membuat komponen elektronik untuk bahagian perkakas elektrik.
Họ lắp ráp các bộ phận điện tử cho bộ phận hàng tiêu dùng.
-
部份
noun
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " komponen " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Các cụm từ tương tự như "komponen" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
Giao diện Nền Cấu phần
-
cơ sở dữ liệu thiết đặt cấu phần
Thêm ví dụ
Thêm