Phép dịch "komputer" thành Tiếng Việt
máy vi tính, máy điện toán, máy tính là các bản dịch hàng đầu của "komputer" thành Tiếng Việt.
komputer
noun
-
máy vi tính
nounSaya suka menolong dia untuk melakukan kerja komputer.
Tôi rất vui được giúp đỡ bà làm việc trên máy vi tính.
-
máy điện toán
noun -
máy tính
nounKita tak boleh tutup komputer sebab komputer menjalankan kapal angkasa.
Chúng ta cũng không thể tắt máy tính, vì chúng ta cần cho tàu chạy.
-
Bản dịch ít thường xuyên hơn
- máy tính cá nhân
- máy tính điện tử
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " komputer " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch với chính tả thay thế
Komputer
-
máy tính
nounKomputer Sesiapa yang hanya pergi untuk berjalan-jalan?
Xin chào, các ông ai có máy tính tự chuyển động không?
Hình ảnh có "komputer"
Các cụm từ tương tự như "komputer" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
Virus
-
tập tin
-
máy tính cá nhân
-
máy in
-
Máy tính của tôi
-
mạng máy tính-nối-máy tính
-
Bộ nhớ
-
Lịch sử phần cứng máy tính
Thêm ví dụ
Thêm