Phép dịch "kompeni" thành Tiếng Việt

công ty, xí nghiệp, đại đội là các bản dịch hàng đầu của "kompeni" thành Tiếng Việt.

kompeni noun
+ Thêm

Từ điển Tiếng Malaysia-Tiếng Việt

  • công ty

    noun

    Kompeni C, Dragoon A.S Pertama.

    Công ty C Dragons của Mỹ.

  • xí nghiệp

    noun
  • đại đội

    Kita akan bertembung dengan Kompeni Baker di Batalion 41.

    Chúng ta sẽ hội quân với đại đội Baker của sư đoàn 41.

  • 公司

    noun
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " kompeni " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Bản dịch với chính tả thay thế

Kompeni
+ Thêm

Từ điển Tiếng Malaysia-Tiếng Việt

  • Đại đội

    Kompeni ini bertaruh wang.

    Đại đội này có 1 hồ bơi.

Thêm

Bản dịch "kompeni" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch