Phép dịch "jerami" thành Tiếng Việt

rơm là bản dịch của "jerami" thành Tiếng Việt.

jerami
+ Thêm

Từ điển Tiếng Malaysia-Tiếng Việt

  • rơm

    noun

    Saya belajar untuk memungut jerami dan membuat atap.

    Tôi học cách đi lượm rơm trong rừng và lợp mái.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " jerami " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "jerami" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch