Phép dịch "jerman" thành Tiếng Việt

đức, Đức, nước Đức là các bản dịch hàng đầu của "jerman" thành Tiếng Việt.

jerman
+ Thêm

Từ điển Tiếng Malaysia-Tiếng Việt

  • đức

    noun

    Di jerman, kau tanya aku apa yang aku lihat pada julia

    Đức, anh đã hỏi tôi tôi thấy gì ở Julia

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " jerman " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Bản dịch với chính tả thay thế

Jerman adjective proper
+ Thêm

Từ điển Tiếng Malaysia-Tiếng Việt

  • Đức

    proper

    Jika mereka menamakan beliau, ia berdiri untuk sebab mereka akan menjadi Jerman.

    Nếu họ đặt tên cô ấy như vậy, có khả năng họ là người Đức.

  • nước Đức

    proper

    Aku mempunyai firasat bahawa untuk Jerman, mungkin akan diturunkan satu.

    Tôi nghĩ rằng, với nước Đức, có thể chỉ cần một là đủ.

  • Tiếng Đức

    noun

    Mereka ingin berlatih bahasa Jerman dengan beberapa orang Jerman di atas kapal.

    Trên tàu có những hành khách người Đức, nên có vẻ như cơ hội học thêm tiếng Đức đã đến.

  • Bản dịch ít thường xuyên hơn

    • tiếng Đức
    • tiếng đức
    • ذức

Các cụm từ tương tự như "jerman" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "jerman" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch