Phép dịch "jepun" thành Tiếng Việt
nhật bản, Nhật Bản, Nhật là các bản dịch hàng đầu của "jepun" thành Tiếng Việt.
jepun
-
nhật bản
Mari kita bersatu, hancurkan jepun
Chúng ta hãy đoàn kết lại, đánh bại nhật Bản!
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " jepun " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch với chính tả thay thế
Jepun
adjective
proper
-
Nhật Bản
properBrazil mempunyai jumlah penduduk Jepun terbesar di luar Jepun.
Brazil là nước có đông người Nhật nhất sinh sống ngoài lãnh thổ Nhật Bản.
-
Nhật
adjective proper abbreviationSaya belajar Bahasa Inggeris dan Bahasa Jepun.
Tôi học tiếng Anh và tiếng Nhật.
-
Tiếng Nhật bản
-
Bản dịch ít thường xuyên hơn
- thuộc Nhật
- 日
- Tiếng Nhật
Hình ảnh có "jepun"
Các cụm từ tương tự như "jepun" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
Đô thị cấp quốc gia của Nhật Bản
-
Chiến tranh Trung-Nhật
-
tiếng Nhật
-
Kinh tế Nhật Bản
-
Tiếng Nhật
-
Danh Sách Thiên Hoàng Nhật Bản
-
Tiếng Nhật · tiếng nhật
-
biển Nhật Bản
Thêm ví dụ
Thêm