Phép dịch "esa" thành Tiếng Việt

một, nhất là các bản dịch hàng đầu của "esa" thành Tiếng Việt.

esa numeral ngữ pháp
+ Thêm

Từ điển Tiếng Malaysia-Tiếng Việt

  • một

    noun
  • nhất

    noun
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " esa " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "esa" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch