Phép dịch "es" thành Tiếng Việt

băng, nước đá, sờ là các bản dịch hàng đầu của "es" thành Tiếng Việt.

es
+ Thêm

Từ điển Tiếng Malaysia-Tiếng Việt

  • băng

    noun

    Ini bukan kebetulan kita mengeluarkannya dari dalam es

    Không thể ngẫu nhiên mà ta giúp cậu bé thoát khỏi băng

  • nước đá

    noun

    Toni, aku perlu es.

    tôi cần một ít nước đá.

  • sờ

  • Bản dịch ít thường xuyên hơn

    • xờ mạnh
    • xờ nặng
    • ét
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " es " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "es" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "es" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch