Phép dịch "esok" thành Tiếng Việt
mai, ngày mai là các bản dịch hàng đầu của "esok" thành Tiếng Việt.
esok
adverb
noun
ngữ pháp
-
mai
nounSekarang, Ambil tahu apakah dia akan menghadiri pesta tarian malam esok.
Giờ thì xem coi bà ta có đến buổi dạ hội tối mai hay không.
-
ngày mai
nounJika kamu buat sesuatu, esok mereka akan membalasnya.
Nếu anh làm gì đó với họ, thì ngày mai họ sẽ trả đũa lại anh.
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " esok " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Các cụm từ tương tự như "esok" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
bahasa vietnam · esok saya cari awak · viednam · vietnam
-
hai esok saya cari awak · vietnam
Thêm ví dụ
Thêm