Phép dịch "datar" thành Tiếng Việt

bằng, phẳng là các bản dịch hàng đầu của "datar" thành Tiếng Việt.

datar verb adjective ngữ pháp
+ Thêm

Từ điển Tiếng Malaysia-Tiếng Việt

  • bằng

    adjective

    Dan tanah yang berlekuk-lekak harus menjadi datar.

    Đất nhấp nhô phải thành đồng bằng.

  • phẳng

    adjective
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " datar " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "datar" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch