Phép dịch "datuk" thành Tiếng Việt

ông, ôông là các bản dịch hàng đầu của "datuk" thành Tiếng Việt.

datuk noun
+ Thêm

Từ điển Tiếng Malaysia-Tiếng Việt

  • ông

    noun

    Kamu masih ingat ketika kita membaiki kereta Malibu lama datuk?

    Em vẫn nhớ hồi chúng ta sửa chiếc Malibu cũ của ông chứ?

  • ôông

    noun
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " datuk " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "datuk" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "datuk" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch