Phép dịch "daun" thành Tiếng Việt
lá, lá cây, Lá là các bản dịch hàng đầu của "daun" thành Tiếng Việt.
daun
noun
ngữ pháp
-
lá
nounSekarang berharga bagi tenaga minyak yang Dan rezeki daun.
Nay được thu hoạch để lấy hạt chất của dầu và chất bổ của lá.
-
lá cây
nounDi bawah bumbung daun-daun yang terlena,
Bên dưới tầng mái của những lá cây đang thiếp ngủ
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " daun " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch với chính tả thay thế
Daun
-
Lá
Daun-daun pokok itu dapat menyembuhkan bangsa-bangsa.
Lá của những cây ấy dùng để chữa lành các nước.
Các cụm từ tương tự như "daun" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
hoa tuyết
-
Bộ bài Tây
-
xương bả vai
-
Rau sống
-
ngải cứu
-
bộ bài tây
-
Hành lá
-
Chim xanh Nam Bộ
Thêm ví dụ
Thêm