Phép dịch "dam" thành Tiếng Việt

cờ đam, Cờ đam là các bản dịch hàng đầu của "dam" thành Tiếng Việt.

dam
+ Thêm

Từ điển Tiếng Malaysia-Tiếng Việt

  • cờ đam

    noun
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " dam " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Bản dịch với chính tả thay thế

Dam
+ Thêm

Từ điển Tiếng Malaysia-Tiếng Việt

  • Cờ đam

Thêm

Bản dịch "dam" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch