Phép dịch "danau" thành Tiếng Việt

hồ, chất màu, 湖 là các bản dịch hàng đầu của "danau" thành Tiếng Việt.

danau noun
+ Thêm

Từ điển Tiếng Malaysia-Tiếng Việt

  • hồ

    noun

    Kau kata, ketika semua ini selesai, Kau akan bina rumah di danau untukku.

    Anh nói khi mọi chuyện kết thúc, anh sẽ xây cho em một căn nhà bên hồ.

  • chất màu

    noun
  • noun
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " danau " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "danau" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "danau" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch