Phép dịch "dalam" thành Tiếng Việt

sâu, sâu sắc, trong là các bản dịch hàng đầu của "dalam" thành Tiếng Việt.

dalam adjective adposition
+ Thêm

Từ điển Tiếng Malaysia-Tiếng Việt

  • sâu

    adjective

    Aku ada sesuatu yang tertanam jauh dalam fikiran aku, dan aku perlu mengingatinya.

    Tôi có một ký ức chôn sâu trong tâm trí mà tôi phải nhớ lại.

  • sâu sắc

    adjective

    Ia berhubung dengan sesuatu dalam lubuk hati saya,

    Nó có mối liên hệ gì đó rất sâu sắc với

  • trong

    noun

    Semua bukti mesti dikemukakan dalam saiz sampul surat Nolan yang betul.

    Chứng cứ phải được để trong phong bì Nolan đúng kích thước.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " dalam " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "dalam" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "dalam" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch