Phép dịch "cabaran" thành Tiếng Việt
thách thức, thách đố là các bản dịch hàng đầu của "cabaran" thành Tiếng Việt.
cabaran
-
thách thức
nounBila ianya anak orang lain, ia merupakan satu cabaran.
Nếu là con người khác anh có thể gọi là thách thức.
-
thách đố
nounApakah satu lagi cabaran yang dihadapi semasa kita ingin membuat kesimpulan yang tepat?
Một thách đố khác để có thông tin chính xác là gì?
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " cabaran " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Các cụm từ tương tự như "cabaran" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
phiêu lưu
Thêm ví dụ
Thêm