Phép dịch "cabang" thành Tiếng Việt
nhánh là bản dịch của "cabang" thành Tiếng Việt.
cabang
-
nhánh
nounSaya diberkati untuk membesar dalam satu cabang yang kecil.
Tôi được phước vì lớn lên trong một chi nhánh nhỏ.
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " cabang " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Thêm ví dụ
Thêm