Phép dịch "cabar" thành Tiếng Việt
thách, thách thức, thách đố là các bản dịch hàng đầu của "cabar" thành Tiếng Việt.
cabar
verb
-
thách
nounMereka yang cabar awak untuk dapat tatu hebat itu!
Chúng là người đã thách anh dám xăm cái hình ngổ ngáo đó!
-
thách thức
nounSatu tindakan yang drastik, kau cabar Zeus macam tu saja.
Gan đấy, dám thách thức Zeus như thế.
-
thách đố
noun
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " cabar " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Thêm ví dụ
Thêm