Phép dịch "bubur" thành Tiếng Việt
cháo, chúc, 粥 là các bản dịch hàng đầu của "bubur" thành Tiếng Việt.
bubur
-
cháo
nounSekejap ya, Abang nak buatkan bubur beras campur telur.
Cố lên, anh sẽ nấu cháo trứng cho em ăn.
-
chúc
noun -
粥
noun
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " bubur " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch với chính tả thay thế
Bubur
-
Cháo đặc
Mahu bubur aIa kenariku?
Tưởng tượng cháo đặc trong chén gỗ?
Thêm ví dụ
Thêm