Phép dịch "budaya" thành Tiếng Việt

văn hóa, 文化, văn hóa là các bản dịch hàng đầu của "budaya" thành Tiếng Việt.

budaya
+ Thêm

Từ điển Tiếng Malaysia-Tiếng Việt

  • văn hóa

    noun

    Risalah ini menarik bagi orang dari pelbagai budaya dan agama.

    Tờ này thu hút người thuộc mọi tôn giáo và nền văn hóa.

  • 文化

    noun
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " budaya " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Bản dịch với chính tả thay thế

Budaya
+ Thêm

Từ điển Tiếng Malaysia-Tiếng Việt

  • văn hóa

    noun

    Risalah ini menarik bagi orang dari pelbagai budaya dan agama.

    Tờ này thu hút người thuộc mọi tôn giáo và nền văn hóa.

Các cụm từ tương tự như "budaya" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "budaya" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch