Phép dịch "buaya" thành Tiếng Việt
cá sấu, cưa xẻ đá là các bản dịch hàng đầu của "buaya" thành Tiếng Việt.
buaya
noun
-
cá sấu
nounDia mahu saya jalankan penternakan buaya untuk mengambil kulitnya.
Gã này muốn tôi đầu tư vào trang trại cá sấu để lấy da.
-
cưa xẻ đá
noun
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " buaya " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Hình ảnh có "buaya"
Các cụm từ tương tự như "buaya" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
Cá sấu cửa sông
-
Cá sấu Ấn Độ giả
Thêm ví dụ
Thêm