Phép dịch "buat" thành Tiếng Việt
làm, thực hiện là các bản dịch hàng đầu của "buat" thành Tiếng Việt.
buat
verb
ngữ pháp
-
làm
verbAwak sedar apa yang dia cuba buat, kan?
Cậu thấy cậu ta đang cố làm gì chứ?
-
thực hiện
verbJaga jaga dengan ugutan yang kau tak boleh buat.
Cẩn thận với lời đe dọa mày không thực hiện được.
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " buat " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Các cụm từ tương tự như "buat" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
truy vấn tạo bảng
-
làm lại mới
-
Hoàn tác
-
giả vờ · kiểu cách
-
tạm
-
Truy vấn Tạo Bảng
Thêm ví dụ
Thêm