Phép dịch "biji" thành Tiếng Việt
hạt là bản dịch của "biji" thành Tiếng Việt.
biji
-
hạt
nounSeorang wanita bernama Christa pernah bekerja dalam satu syarikat yang menjual biji benih.
Một phụ nữ tên là Christa đã từng làm việc cho một công ty nhỏ bán hạt giống.
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " biji " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Các cụm từ tương tự như "biji" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
Gõ kiến nâu
-
hạt · hột
-
Chim Choi choi nhỏ
-
Hạt
Thêm ví dụ
Thêm