Phép dịch "berani" thành Tiếng Việt
dũng cảm, gan dạ, mạnh bạo là các bản dịch hàng đầu của "berani" thành Tiếng Việt.
berani
-
dũng cảm
nounSaya tak akan kata yang awak sangat berani juga.
Tôi sẽ không nói cô đang dũng cảm.
-
gan dạ
nounBetapa berani awak bersendirian di dalam hutan.
Một cô gái gan dạ, một mình trong khu rừng này.
-
mạnh bạo
nounNamun, aku hendak mengatakan sesuatu yang tidak munasabah: Jika orang lain bertindak dengan berani, aku pun mahu bertindak dengan berani.
Nhưng nếu người khác hành động mạnh bạo thì tôi cũng hành động mạnh bạo, tôi đang nói như người không biết lý lẽ.
-
Bản dịch ít thường xuyên hơn
- mạnh dạn
- 勇敢
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " berani " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Các cụm từ tương tự như "berani" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
anh hùng
-
Tấn công tự sát
Thêm ví dụ
Thêm