Phép dịch "berat" thành Tiếng Việt
nặng, trọng lượng, tương tác hấp dẫn#trọng lực là các bản dịch hàng đầu của "berat" thành Tiếng Việt.
berat
adjective
-
nặng
verbAku bertemu dengan dia semasa menjalankan urusan melibatkan senjata berat.
Tôi gặp hắn khi có một cuộc làm ăn liên quan đến Công nghiệp nặng.
-
trọng lượng
nounKami akan periksa berat awak dan tetapkan tekanan stim.
Chúng tôi sẽ kiểm tra trọng lượng và đặt mức áp lực.
-
tương tác hấp dẫn#trọng lực
-
重量
noun
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " berat " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch với chính tả thay thế
Berat
-
Trọng lượng
Ia tak ada kena mengena dengan berat.
Trọng lượng thì có ăn nhập gì đến đây.
Các cụm từ tương tự như "berat" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
DWT
-
Máy bay ném bom hạng nặng
-
Cử tạ
-
Nước nặng
-
Máy bay tiêm kích hạng nặng
-
Công nghiệp nặng
Thêm ví dụ
Thêm