Phép dịch "beras" thành Tiếng Việt

gạo, cơm, Gạo là các bản dịch hàng đầu của "beras" thành Tiếng Việt.

beras noun
+ Thêm

Từ điển Tiếng Malaysia-Tiếng Việt

  • gạo

    noun

    Tak kira kalah atau menang pun akan dapat beras.

    Không cần biết thắng thua, các người vẫn có gạo.

  • cơm

    noun

    Kami mempertaruhkan nyawa kami untuk beras yang Anda makan.

    Chúng tôi đã mạo hiểm để các người có cơm ăn.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " beras " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Bản dịch với chính tả thay thế

Beras
+ Thêm

Từ điển Tiếng Malaysia-Tiếng Việt

  • Gạo

    Sản phẩm lương thực thu từ cây lúa

    Tak kira kalah atau menang pun akan dapat beras.

    Không cần biết thắng thua, các người vẫn có gạo.

Hình ảnh có "beras"

Các cụm từ tương tự như "beras" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "beras" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch