Phép dịch "benang" thành Tiếng Việt
chỉ, sợi là các bản dịch hàng đầu của "benang" thành Tiếng Việt.
benang
-
chỉ
nounPatung-patung itu dikenakan pakaian yang diperbuat daripada benang biru dan kain bulu yang berwarna ungu.
Còn áo thì làm bằng chỉ xanh dương và len màu tía.
-
sợi
nounPara penenun bekerja siang malam untuk memintal benang daripada wul yang putih seperti salju.
Công nhân ngày đêm xe sợi len trắng từ những chồng lông cừu.
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " benang " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Các cụm từ tương tự như "benang" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
chuỗi phân xuất
-
cầu vồng
-
len
Thêm ví dụ
Thêm