Phép dịch "benak" thành Tiếng Việt

ngu, ngu ngốc, não là các bản dịch hàng đầu của "benak" thành Tiếng Việt.

benak adjective noun
+ Thêm

Từ điển Tiếng Malaysia-Tiếng Việt

  • ngu

    noun
  • ngu ngốc

    noun
  • não

    noun
  • óc

    noun
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " benak " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "benak" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch