Phép dịch "benar" thành Tiếng Việt
đúng, phải, thật là các bản dịch hàng đầu của "benar" thành Tiếng Việt.
benar
-
đúng
adverbTetapi seandainya hal ini adalah benar, bagaimana pula dengan roh kudus atau daya aktif Tuhan?
Dù có đúng như thế, nhưng còn thánh linh thì sao?
-
phải
nounBerbahagialah orang yang tidak menyalahkan dirinya sendiri setelah dia melakukan apa yang dianggapnya benar.
Hạnh phúc cho người nào không phải phán xét chính mình về những điều mình chấp nhận.
-
thật
adverbBagaimanakah kita dapat mengenal pasti agama yang benar?
Làm sao chúng ta có thể nhận ra tôn giáo thật?
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " benar " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Các cụm từ tương tự như "benar" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
ông ấy là ai thế?
-
Chân Giê-xu Giáo hội
-
không đúng
Thêm ví dụ
Thêm