Phép dịch "barli" thành Tiếng Việt
lúa mạch là bản dịch của "barli" thành Tiếng Việt.
barli
-
lúa mạch
nounSeorang lelaki yang bernama Boas mengizinkan Rut untuk mengumpulkan barli di ladangnya.
Một người đàn ông tên là Bô-ô để cho nàng mót lúa mạch trong ruộng của ông.
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " barli " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Các cụm từ tương tự như "barli" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
đại mạch
Thêm ví dụ
Thêm