Phép dịch "barium" thành Tiếng Việt
bari, bari là các bản dịch hàng đầu của "barium" thành Tiếng Việt.
barium
noun
-
bari
nounDahl, ambil rifel penembak hendap dan peluru barium sekarang.
Dahl, lấy súng trường bắn tỉa và đạn bari đi.
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " barium " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch với chính tả thay thế
Barium
-
bari
Dahl, ambil rifel penembak hendap dan peluru barium sekarang.
Dahl, lấy súng trường bắn tỉa và đạn bari đi.
Thêm ví dụ
Thêm