Phép dịch "bas" thành Tiếng Việt
xe buýt, bus, Xe buýt là các bản dịch hàng đầu của "bas" thành Tiếng Việt.
bas
noun
-
xe buýt
nounAnda harus naik bas nombor 5.
Ông hãy lên xe buýt số 5.
-
bus
Bas akan tiba dalam 30 minit lagi.
X e bus đi trong 30 phút nữa.
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " bas " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch với chính tả thay thế
Bas
-
Xe buýt
Anda harus naik bas nombor 5.
Ông hãy lên xe buýt số 5.
Hình ảnh có "bas"
Các cụm từ tương tự như "bas" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
trạm xe buýt
-
bến xe buýt
-
xe buýt mini
Thêm ví dụ
Thêm