Phép dịch "bapak" thành Tiếng Việt

cha, ba, bố là các bản dịch hàng đầu của "bapak" thành Tiếng Việt.

bapak noun
+ Thêm

Từ điển Tiếng Malaysia-Tiếng Việt

  • cha

    noun

    Aku memutuskan untuk menjadi bapak baptis bagi bayi Connie.

    Tôi đã quyết định làm cha đỡ đầu cho con của Connie.

  • ba

    noun
  • bố

    noun

    Bapak kau tak kasi duit lebih nak beli susu ke?

    Hôm nay bố không cho đủ tiền mua sữa sao?

  • Bản dịch ít thường xuyên hơn

    • cậu
    • thầy
    • tía
    • bác
    • bọ
    • áng
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " bapak " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "bapak" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch