Phép dịch "bar" thành Tiếng Việt
quán rượu, Bar là các bản dịch hàng đầu của "bar" thành Tiếng Việt.
bar
-
quán rượu
nounDan kamu tahu, anda boleh berbual dengan rakan anda di dalam bar yang bising.
Chúng ta vẫn có thể nói chuyện ở một quán rượu ồn ào.
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " bar " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch với chính tả thay thế
Bar
-
Bar
Bar, saya dengar Datuk Bandar cuba untuk berikan kamu kunci kepada bandar ini.
Bar à, chú nghe là Thị Trưởng đang định trao tặng cháu chìa khóa thành phố.
Các cụm từ tương tự như "bar" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
thanh bên
-
thanh công cụ chuẩn
-
sổ đứng
-
thanh cuộn đứng
-
sơ đồ thanh
-
thanh lỗi
-
Thanh dẫn lái
-
thanh công cụ trôi nổi
Thêm ví dụ
Thêm