Phép dịch "bapa" thành Tiếng Việt
cha, thầy, ba là các bản dịch hàng đầu của "bapa" thành Tiếng Việt.
bapa
noun
-
cha
nounPara bapa menjadi teladan tentang pelayanan injil yang setia.
Người cha nêu gương phục vụ phúc âm một cách trung tín.
-
thầy
noun -
ba
nounSebagai kesimpulan penutup, saya mahu bawa anda semua ke waktu ketika ibu bapa saya berhijrah ke Kanada.
Cho phần suy nghĩ, tôi muốn đưa bạn trở về với ba mẹ tôi nhập cảnh vào Canada.
-
Bản dịch ít thường xuyên hơn
- bác
- bọ
- bố
- cậu
- người cha
- tía
- áng
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " bapa " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Các cụm từ tương tự như "bapa" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
cha chồng · cha vợ
-
ba má
-
bác · chú · cậu
-
kiểm soát của cha mẹ
-
Người môi giới mại dâm
-
cụ ông
-
Kiểm soát của cha mẹ
-
kinh lạy cha
Thêm ví dụ
Thêm