Phép dịch "baling" thành Tiếng Việt
chọi, ném là các bản dịch hàng đầu của "baling" thành Tiếng Việt.
baling
-
chọi
-
ném
verbTolonglah, awak dah baling kerusi pada kepala saya.
Coi nào, anh ném ghế vào đầu tôi.
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " baling " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Thêm ví dụ
Thêm