Phép dịch "Balet" thành Tiếng Việt

Múa Ba Lê, ba lê, vở ballet là các bản dịch hàng đầu của "Balet" thành Tiếng Việt.

Balet
+ Thêm

Từ điển Tiếng Malaysia-Tiếng Việt

  • Múa Ba Lê

    Kerjaya sebagai penari balet membawa kami ke serata dunia

    Sự nghiệp múa ba- tạo cơ hội cho chúng tôi lưu diễn khắp thế giới

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " Balet " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Bản dịch với chính tả thay thế

balet
+ Thêm

Từ điển Tiếng Malaysia-Tiếng Việt

  • ba lê

    noun

    Aku tahu apa yang dilakukan balet pada ibuku.

    Em thấy những gì mà ba- gây ra cho mẹ em rồi.

  • vở ballet

    noun

Các cụm từ tương tự như "Balet" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "Balet" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch