Phép dịch "balu" thành Tiếng Việt

quả phụ, 寡婦 là các bản dịch hàng đầu của "balu" thành Tiếng Việt.

balu
+ Thêm

Từ điển Tiếng Malaysia-Tiếng Việt

  • quả phụ

    noun

    Menurut Bible, dia menjadi balu selepas berkahwin selama tujuh tahun sahaja.

    Bà An-ne trở thành quả phụ sau khi lấy chồng được bảy năm, và khi chúng ta đọc về bà, bà đã được 84 tuổi.

  • 寡婦

    noun
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " balu " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "balu" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "balu" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch