Phép dịch "Helikopter" thành Tiếng Việt
Máy bay trực thăng, máy bay lên thẳng, máy bay trực thăng là các bản dịch hàng đầu của "Helikopter" thành Tiếng Việt.
Helikopter
-
Máy bay trực thăng
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " Helikopter " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch với chính tả thay thế
helikopter
-
máy bay lên thẳng
noun -
máy bay trực thăng
noun -
trực thăng
nounKau nampak tak macam mana dia pusingkan helikopter tu?
Thấy hắn quẹo chiếc trực thăng thế nào không?
Hình ảnh có "Helikopter"
Các cụm từ tương tự như "Helikopter" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
Trực thăng chiến đấu
-
Trực thăng quân sự
Thêm ví dụ
Thêm