Phép dịch "Helium" thành Tiếng Việt

Heli, heli, hêli là các bản dịch hàng đầu của "Helium" thành Tiếng Việt.

Helium
+ Thêm

Từ điển Tiếng Malaysia-Tiếng Việt

  • Heli

    Dia perlu simpan belon-belon, kanister helium, troli yang dia guna...

    Hắn ta phải cất giữ khinh khí cầu, bình chưa heli, xe hắn dùng...

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " Helium " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Bản dịch với chính tả thay thế

helium noun ngữ pháp
+ Thêm

Từ điển Tiếng Malaysia-Tiếng Việt

  • heli

    noun

    Dia perlu simpan belon-belon, kanister helium, troli yang dia guna...

    Hắn ta phải cất giữ khinh khí cầu, bình chưa heli, xe hắn dùng...

  • hêli

    noun

    Kita ada paling banyak 3 hari saja sebelum gas helium dalam belon ni habis.

    Chúng ta có 3 ngày tốt nhất cho đến khi khí hêli thoát ra khỏi những trái bóng đó.

Các cụm từ tương tự như "Helium" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "Helium" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch