Phép dịch "Helang" thành Tiếng Việt

Đại bàng, đại bàng, chim đại bàng là các bản dịch hàng đầu của "Helang" thành Tiếng Việt.

Helang
+ Thêm

Từ điển Tiếng Malaysia-Tiếng Việt

  • Đại bàng

    Dan dia digelar Helang dari Patmos.

    Và ổng được gọi là Đại Bàng Patmos.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " Helang " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Bản dịch với chính tả thay thế

helang noun ngữ pháp
+ Thêm

Từ điển Tiếng Malaysia-Tiếng Việt

  • đại bàng

    noun

    Lalu mereka menyerbu seperti helang yang menyambar mangsa.

    Lao như đại bàng nôn nóng bắt mồi.

  • chim đại bàng

    noun

    Biarlah kepalamu botak seperti kepala burung helang,

    Hãy cạo đầu cho trọc như thể chim đại bàng

  • con chim đại bàng

    noun

Các cụm từ tương tự như "Helang" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "Helang" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch