Phép dịch "Data" thành Tiếng Việt

dữ liệu, dữ liệu, số nhiều của datum là các bản dịch hàng đầu của "Data" thành Tiếng Việt.

Data
+ Thêm

Từ điển Tiếng Malaysia-Tiếng Việt

  • dữ liệu

    noun

    Bing! Itulah data. Data, data, data.

    Bìng! Đó là dữ liệu. Dữ liệu, dữ liệu, dữ liệu.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " Data " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Bản dịch với chính tả thay thế

data
+ Thêm

Từ điển Tiếng Malaysia-Tiếng Việt

  • dữ liệu

    noun

    Begitu juga dengan data. Saya boleh jelaskan semua jenis data.

    Nó với dữ liệu, Tôi có thể nói về mọi loại.

  • số nhiều của datum

    noun

Các cụm từ tương tự như "Data" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "Data" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch