Phép dịch "rekod data" thành Tiếng Việt

bản ghi dữ liệu là bản dịch của "rekod data" thành Tiếng Việt.

rekod data
+ Thêm

Từ điển Tiếng Malaysia-Tiếng Việt

  • bản ghi dữ liệu

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " rekod data " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "rekod data" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch