Phép dịch "vesper" thành Tiếng Việt

buổi tối, buổi chiều, tây là các bản dịch hàng đầu của "vesper" thành Tiếng Việt.

vesper noun masculine ngữ pháp
+ Thêm

Từ điển Tiếng La-tinh-Tiếng Việt

  • buổi tối

    noun
  • buổi chiều

    noun
  • tây

    noun
  • chiều

    noun
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " vesper " sang Tiếng Việt

  • Google

    Google Translate

Bản dịch với chính tả thay thế

Vesper
+ Thêm

Từ điển Tiếng La-tinh-Tiếng Việt

  • chiều tối

Hình ảnh có "vesper"

Các cụm từ tương tự như "vesper" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "vesper" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch