Phép dịch "vestibulum" thành Tiếng Việt
lối vào là bản dịch của "vestibulum" thành Tiếng Việt.
vestibulum
noun
neuter
ngữ pháp
-
lối vào
noun
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " vestibulum " sang Tiếng Việt
-
Google Translate
Các cụm từ tương tự như "vestibulum" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
Tiền đình
Thêm ví dụ
Thêm