Phép dịch "vesicula" thành Tiếng Việt

túi tiết, Túi tiết là các bản dịch hàng đầu của "vesicula" thành Tiếng Việt.

vesicula noun feminine ngữ pháp
+ Thêm

Từ điển Tiếng La-tinh-Tiếng Việt

  • túi tiết

    noun
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " vesicula " sang Tiếng Việt

  • Google

    Google Translate

Bản dịch với chính tả thay thế

Vesicula
+ Thêm

Từ điển Tiếng La-tinh-Tiếng Việt

  • Túi tiết

Thêm

Bản dịch "vesicula" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch