Phép dịch "noxa" thành Tiếng Việt

hại, tai hại, thiệt hại là các bản dịch hàng đầu của "noxa" thành Tiếng Việt.

noxa noun feminine ngữ pháp
+ Thêm

Từ điển Tiếng La-tinh-Tiếng Việt

  • hại

  • tai hại

  • thiệt hại

    noun
  • tổn hại

    verb
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " noxa " sang Tiếng Việt

  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "noxa" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch