Phép dịch "genua" thành Tiếng Việt
genova, Genova là các bản dịch hàng đầu của "genua" thành Tiếng Việt.
genua
noun
-
genova
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " genua " sang Tiếng Việt
-
Google Translate
Bản dịch với chính tả thay thế
Genua
proper
feminine
ngữ pháp
-
Genova
Hình ảnh có "genua"
Các cụm từ tương tự như "genua" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
Rococo
-
Nhóm máu
-
đầu gối
-
Chi · Thể loại · chi · giống · giới tính · kiểu · loại · thể loại
-
Đầu gối
Thêm ví dụ
Thêm